Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98A-861.25 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-872.26 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-873.44 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-895.15 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-723.44 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-732.15 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-736.44 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 99A-876.08 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-884.16 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-972.59 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-429.00 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-431.00 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-462.83 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-464.16 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-471.33 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-491.56 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-537.33 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-544.63 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-545.83 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-563.95 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-564.58 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-566.25 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-492.83 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-498.58 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 90D-009.85 | - | Hà Nam | Xe tải van | - |
| 35A-464.09 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-470.11 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35D-017.08 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |
| 36K-247.96 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-257.29 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |