Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36K-263.29 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-269.06 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36D-030.33 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 36D-031.83 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 37K-540.11 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-554.98 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37D-049.55 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 73D-011.09 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 74A-278.63 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74A-279.25 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 75A-390.33 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-402.25 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75D-009.85 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 43A-978.19 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92A-442.29 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 76D-013.56 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |
| 77A-367.09 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 78A-218.77 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 86A-330.08 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-333.95 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 82D-013.83 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 81A-460.98 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-478.58 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 48D-008.06 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 49A-747.96 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-758.16 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93C-205.19 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 70A-607.19 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-539.08 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-540.36 | - | Bình Dương | Xe Con | - |