Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-260.18 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-314.98 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-408.09 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-338.58 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-373.77 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-377.16 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-397.44 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-431.98 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-432.18 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-432.36 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-446.55 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 23D-007.96 | - | Hà Giang | Xe tải van | - |
| 23D-008.59 | - | Hà Giang | Xe tải van | - |
| 11D-010.16 | - | Cao Bằng | Xe tải van | - |
| 22B-016.08 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | - |
| 24C-170.95 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 24D-011.28 | - | Lào Cai | Xe tải van | - |
| 27B-016.83 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |
| 25B-008.18 | - | Lai Châu | Xe Khách | - |
| 28B-018.95 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
| 12B-017.38 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | - |
| 98A-904.83 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-905.25 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98B-047.33 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 19C-272.58 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19B-030.18 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 99A-867.58 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-896.15 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99B-031.18 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 99D-024.25 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |