Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99D-026.18 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 34A-921.28 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-928.83 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-950.55 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-964.63 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34B-044.35 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 15K-479.77 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-502.83 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-505.59 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-481.38 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15B-057.33 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 89A-557.08 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89D-024.85 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 17C-215.58 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 17B-030.15 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 17B-031.00 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 18B-031.85 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 36D-033.16 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 38A-681.95 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-694.59 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-702.83 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38C-249.19 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38D-020.56 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 38D-023.65 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 73C-197.28 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 74B-017.65 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 75C-160.44 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 75C-163.35 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 75B-029.63 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 78B-021.18 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |