Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 17A-447.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 29K-217.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 20A-799.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 62A-448.69 |
-
|
Long An |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 43A-877.69 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 15K-368.95 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 14A-936.78 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 74A-268.95 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 43A-921.38 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 47A-789.85 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 15K-411.15 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 66A-299.25 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 47A-768.08 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 79A-551.38 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30L-611.19 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 66A-298.19 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 68A-356.58 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 60K-618.28 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 47A-769.16 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 83A-188.85 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 72A-813.56 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 35A-455.53 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 60K-555.62 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 20A-828.08 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 61K-486.63 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 34A-895.56 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 61K-516.38 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51L-782.96 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 19A-699.95 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 60K-591.38 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|