Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36B-048.83 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 37K-499.19 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-510.28 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-527.19 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-546.06 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-560.19 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-573.96 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-692.77 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38D-020.44 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 73A-378.44 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 43A-960.19 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92A-433.83 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 76B-030.36 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 78A-224.15 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 86B-026.29 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 81A-478.26 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 48D-010.08 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 49A-764.26 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-779.36 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49B-034.25 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 93C-205.44 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 61K-597.83 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-640.09 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 72A-861.25 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-877.36 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72D-015.06 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |
| 51N-124.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51E-346.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 51E-352.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 62A-487.11 | - | Long An | Xe Con | - |