Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19C-271.26 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-279.44 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19B-030.11 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 88C-315.25 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-319.29 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88B-021.85 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 99C-343.22 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99B-031.63 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 34C-446.00 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15K-486.15 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-501.65 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-495.16 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15B-057.96 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 89C-355.19 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89B-028.38 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 17B-029.85 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 90B-013.56 | - | Hà Nam | Xe Khách | - |
| 90B-013.98 | - | Hà Nam | Xe Khách | - |
| 90B-016.15 | - | Hà Nam | Xe Khách | - |
| 35C-181.35 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 36C-553.56 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-570.55 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-574.00 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-575.58 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-580.18 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 38C-254.63 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 74C-149.44 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 75C-157.09 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 75C-164.08 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 75B-031.26 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |