Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 79B-046.00 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 81A-459.15 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47C-404.77 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-405.22 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-410.18 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47B-043.09 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 48B-016.18 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 49C-397.83 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49B-035.38 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 93A-519.63 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70D-013.58 | - | Tây Ninh | Xe tải van | - |
| 61K-525.35 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-559.25 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-612.19 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-641.56 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61B-047.22 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 60C-790.58 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72C-274.65 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51N-112.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-126.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-128.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-148.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-917.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-944.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-051.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-074.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-081.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-082.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-090.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-094.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |