Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-442.15 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-449.29 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-475.15 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 11D-010.06 | - | Cao Bằng | Xe tải van | - |
| 97C-049.83 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 97C-050.59 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 97D-008.96 | - | Bắc Kạn | Xe tải van | - |
| 22A-274.08 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 24A-320.58 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 27D-008.56 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |
| 28D-013.58 | - | Hòa Bình | Xe tải van | - |
| 20D-034.77 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 98A-906.08 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-390.55 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19B-031.59 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 88A-810.08 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-881.63 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99C-345.95 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34A-940.16 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-946.18 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-951.22 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34D-039.18 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 15K-491.77 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-484.08 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89D-023.19 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 17A-508.58 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 90A-289.44 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90D-010.56 | - | Hà Nam | Xe tải van | - |
| 35D-016.95 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |
| 36K-274.56 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |