Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
36K-299.36 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-483.06 - Nghệ An Xe Con -
37K-515.26 - Nghệ An Xe Con -
37K-542.63 - Nghệ An Xe Con -
37D-048.00 - Nghệ An Xe tải van -
38C-243.18 - Hà Tĩnh Xe Tải -
38C-247.35 - Hà Tĩnh Xe Tải -
38B-024.18 - Hà Tĩnh Xe Khách -
75D-013.06 - Thừa Thiên Huế Xe tải van -
76A-328.65 - Quảng Ngãi Xe Con -
77C-265.44 - Bình Định Xe Tải -
78B-020.35 - Phú Yên Xe Khách -
79A-578.16 - Khánh Hòa Xe Con -
86C-211.58 - Bình Thuận Xe Tải -
82D-013.35 - Kon Tum Xe tải van -
82D-014.26 - Kon Tum Xe tải van -
81A-472.16 - Gia Lai Xe Con -
81C-292.09 - Gia Lai Xe Tải -
81C-295.83 - Gia Lai Xe Tải -
81D-013.95 - Gia Lai Xe tải van -
47A-832.06 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-862.63 - Đắk Lắk Xe Con -
47D-025.19 - Đắk Lắk Xe tải van -
49A-775.83 - Lâm Đồng Xe Con -
70A-601.25 - Tây Ninh Xe Con -
61K-565.35 - Bình Dương Xe Con -
60K-637.55 - Đồng Nai Xe Con -
60K-642.59 - Đồng Nai Xe Con -
60K-653.95 - Đồng Nai Xe Con -
60K-682.77 - Đồng Nai Xe Con -