Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 72A-875.15 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51N-032.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-054.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-115.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-912.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-936.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-941.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-976.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-980.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-190.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-205.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-240.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-281.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-284.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-311.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51B-712.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | - |
| 51E-349.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 62D-018.25 | - | Long An | Xe tải van | - |
| 63A-340.85 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 84A-148.96 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 66A-308.44 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 67A-343.65 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 67B-031.36 | - | An Giang | Xe Khách | - |
| 68A-375.65 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68A-376.35 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 65A-533.19 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65C-249.56 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 83B-023.77 | - | Sóc Trăng | Xe Khách | - |
| 69D-008.59 | - | Cà Mau | Xe tải van | - |
| 30M-060.25 | - | Hà Nội | Xe Con | - |