Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-098.65 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-124.08 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-232.55 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-308.28 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-407.18 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-439.83 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-443.00 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-472.29 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-473.18 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 97C-049.65 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 24A-317.25 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 24A-320.11 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 24C-169.44 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 25B-011.06 | - | Lai Châu | Xe Khách | - |
| 21C-115.65 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 20A-901.98 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20C-316.06 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-320.06 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 14K-041.15 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-454.33 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-454.38 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-468.44 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98C-386.44 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98B-045.28 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 19C-274.58 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-278.36 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88B-023.00 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 34A-939.09 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-943.16 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-944.29 | - | Hải Dương | Xe Con | - |