Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-961.77 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-452.96 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34D-038.56 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 15K-425.38 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-496.19 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-537.59 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-539.22 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-553.54 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-505.25 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-509.16 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17C-221.77 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 18C-180.65 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 36K-265.06 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-268.08 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-270.16 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-281.36 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-285.83 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-301.96 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-562.15 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36B-050.77 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 37K-482.29 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-504.63 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38B-023.24 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 73C-192.25 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 75C-161.25 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 75D-010.28 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 43A-947.44 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-950.38 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-955.25 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 79A-570.15 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |