Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36K-169.95 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 14A-968.25 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 19A-689.36 | - | Phú Thọ | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 64A-198.26 | - | Vĩnh Long | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 66A-291.58 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 14A-983.59 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 79A-555.97 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 70A-581.56 | - | Tây Ninh | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 70A-566.61 | - | Tây Ninh | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 60K-595.08 | - | Đồng Nai | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 47A-767.96 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 60K-555.87 | - | Đồng Nai | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 21A-211.19 | - | Yên Bái | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 36K-159.29 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 43A-918.58 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 25A-083.96 | - | Lai Châu | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 90A-285.98 | - | Hà Nam | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 88A-783.58 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 98A-816.78 | - | Bắc Giang | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 34A-858.56 | - | Hải Dương | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 47A-812.59 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 34A-890.08 | - | Hải Dương | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 60K-556.59 | - | Đồng Nai | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 51L-878.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 47A-795.98 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 36K-167.96 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 36K-198.83 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 34A-893.08 | - | Hải Dương | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 15K-386.78 | - | Hải Phòng | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 37K-456.58 | - | Nghệ An | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |