Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 85A-151.06 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 85C-088.26 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 82C-098.08 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 81D-015.38 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 49A-762.11 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-779.38 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-505.65 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-515.63 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-522.58 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93C-208.15 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 60C-761.08 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-787.09 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60D-025.33 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |
| 72C-264.59 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-275.85 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51N-032.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-034.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-041.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-087.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-114.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-144.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-147.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-951.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-978.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-986.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-091.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-091.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-097.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-269.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62A-476.06 | - | Long An | Xe Con | - |