Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 28C-123.36 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 20A-893.08 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20B-037.08 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 12A-266.09 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 14K-005.26 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-036.11 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-450.35 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-453.08 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-460.29 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98C-396.63 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98B-046.59 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 88A-802.77 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-803.18 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-816.38 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88D-024.38 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 99B-031.58 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 99D-026.22 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 34C-436.25 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-446.06 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34D-040.06 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 15K-472.44 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-487.00 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89D-025.26 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 18A-506.18 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35A-472.44 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-473.26 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-249.19 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-257.18 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-276.65 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-574.58 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |