Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36B-050.29 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 37K-484.22 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-501.36 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-529.09 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-547.22 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-549.63 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-554.25 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37B-049.29 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 38A-706.00 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-708.85 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 73C-195.28 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 75B-029.33 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 92A-438.16 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 77D-007.44 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 78A-225.59 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 81A-464.95 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81B-030.33 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 47A-825.36 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-852.36 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-857.26 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-858.83 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 48D-007.08 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 49A-748.28 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93C-204.36 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 70A-601.15 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70C-213.11 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 70B-035.44 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 61K-551.29 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-594.98 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-622.36 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |