Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61C-631.35 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-631.83 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-637.26 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-776.63 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72A-868.16 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-274.28 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-275.83 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51N-002.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-942.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-956.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-072.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-074.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-097.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 63C-237.08 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 84A-149.25 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 84C-125.08 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 84B-023.15 | - | Trà Vinh | Xe Khách | - |
| 64A-206.00 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 64A-208.22 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 64C-135.44 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 66A-312.16 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 68C-184.35 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 65A-527.83 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-532.18 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 83A-195.35 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 83D-011.58 | - | Sóc Trăng | Xe tải van | - |
| 69A-175.16 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 69C-104.63 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 69D-009.25 | - | Cà Mau | Xe tải van | - |
| 30M-031.29 | - | Hà Nội | Xe Con | - |