Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15C-490.98 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89A-541.65 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-548.25 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-549.15 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-561.44 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-565.19 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17C-221.96 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 17D-016.26 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 90A-300.56 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 35B-024.08 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 36C-558.25 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-569.15 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 38A-681.44 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-705.08 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-710.38 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38C-246.25 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38C-248.28 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38C-249.83 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 74D-014.65 | - | Quảng Trị | Xe tải van | - |
| 43A-945.06 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43C-322.58 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43B-065.08 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 77B-039.77 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 85C-085.98 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 86A-321.26 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-334.28 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86B-026.65 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 81A-457.65 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-469.16 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-471.35 | - | Gia Lai | Xe Con | - |