Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47C-413.96 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 70C-217.09 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 61K-540.29 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-546.28 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-613.28 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61D-023.25 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 61D-026.00 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 60C-758.06 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-791.09 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-792.08 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72A-864.58 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-867.33 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-275.11 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51N-018.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-062.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-086.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-105.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-115.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-145.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-154.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-908.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-924.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-940.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-974.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-117.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-117.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-130.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-155.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-166.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-190.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |