Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-420.38 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-432.06 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-442.38 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-443.08 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-462.44 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-463.18 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29D-630.18 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-632.58 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 23A-164.96 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 23A-164.98 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 23A-166.25 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 23D-008.29 | - | Hà Giang | Xe tải van | - |
| 11A-141.38 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 97C-051.26 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 24A-325.15 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 27C-074.95 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 25A-085.19 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 26B-021.08 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 12A-263.22 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 12B-018.08 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | - |
| 14A-994.35 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14D-030.65 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 98A-874.18 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-380.26 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 99A-870.77 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-941.09 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-962.77 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-971.38 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-428.22 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-432.44 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |