Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 36K-166.28 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 38A-651.58 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 36K-198.63 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 34A-861.18 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 99A-831.98 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 43A-922.96 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 23A-161.96 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 17A-488.18 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 60K-592.96 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 38A-668.63 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 43A-908.58 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 99A-838.08 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 72A-806.18 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 61K-503.98 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 79A-568.19 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 34A-888.32 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 37K-388.15 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 19A-690.56 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 64A-199.28 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 60K-591.58 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 35A-455.51 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 20A-825.98 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 62A-455.59 |
-
|
Long An |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 88A-778.29 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 23A-161.56 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 99A-828.19 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 47A-788.84 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 38A-638.29 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51L-696.35 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 72A-836.18 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|