Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 79A-590.44 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-592.44 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-594.28 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 81A-454.06 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-461.26 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 48C-120.77 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 93A-515.58 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93C-207.22 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93D-007.96 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 70B-037.29 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 61K-519.06 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-542.19 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-562.35 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-583.25 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61B-046.35 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 60C-771.16 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60B-079.26 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 72A-854.06 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-864.25 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-867.26 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-871.59 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-872.65 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-883.26 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51M-053.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-161.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-275.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62A-474.00 | - | Long An | Xe Con | - |
| 71D-007.28 | - | Bến Tre | Xe tải van | - |
| 84D-006.28 | - | Trà Vinh | Xe tải van | - |
| 66B-025.56 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | - |