Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14K-014.83 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-026.98 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-029.26 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-455.98 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 19C-273.28 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88C-318.63 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 34A-927.56 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-958.25 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-973.26 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-449.16 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-454.26 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-565.83 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89C-346.59 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 17A-509.35 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 18A-495.11 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-497.55 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-498.06 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35A-481.59 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-286.44 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-294.18 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-296.28 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-559.83 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37K-484.08 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-516.25 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-559.25 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-570.96 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 75A-388.65 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 76A-324.29 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 77A-356.19 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 78A-220.26 | - | Phú Yên | Xe Con | - |