Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 79A-591.56 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-593.36 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 85A-150.29 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 85A-151.63 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 86A-320.25 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-326.15 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 81A-471.08 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47C-411.29 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48A-257.28 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 49A-756.44 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-770.65 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-774.33 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-514.19 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70D-011.65 | - | Tây Ninh | Xe tải van | - |
| 61K-574.09 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61B-045.95 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 60K-664.96 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-700.16 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-770.65 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72A-854.16 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-865.16 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-870.77 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-871.25 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51N-028.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-085.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-100.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-109.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-119.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-122.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-125.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |