Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30M-320.65 - Hà Nội Xe Con -
30M-326.00 - Hà Nội Xe Con -
30M-365.83 - Hà Nội Xe Con -
30M-379.95 - Hà Nội Xe Con -
23B-011.98 - Hà Giang Xe Khách -
22A-276.59 - Tuyên Quang Xe Con -
27A-131.33 - Điện Biên Xe Con -
27A-133.08 - Điện Biên Xe Con -
26A-245.58 - Sơn La Xe Con -
28A-264.38 - Hòa Bình Xe Con -
20A-864.09 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-868.08 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-877.35 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-906.19 - Thái Nguyên Xe Con -
14K-002.19 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-004.38 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-013.65 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-013.83 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-020.56 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-033.85 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-037.29 - Quảng Ninh Xe Con -
98A-871.35 - Bắc Giang Xe Con -
98A-880.09 - Bắc Giang Xe Con -
19A-756.28 - Phú Thọ Xe Con -
88A-791.29 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-793.95 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-800.63 - Vĩnh Phúc Xe Con -
34A-952.38 - Hải Dương Xe Con -
34A-957.08 - Hải Dương Xe Con -
89A-533.58 - Hưng Yên Xe Con -