Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88B-023.85 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 99C-341.63 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34C-438.15 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-451.28 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34B-044.19 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 17A-502.63 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 90A-291.00 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90A-293.06 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 18C-175.28 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 35B-024.95 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 36K-238.25 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-263.83 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-571.08 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37C-570.55 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37B-048.16 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 37B-049.96 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 73B-019.26 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 74A-277.95 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74C-145.22 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 75A-393.11 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 92C-264.95 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 47C-410.58 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-417.22 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 70A-585.95 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-603.09 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70C-217.19 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 61C-612.83 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-620.28 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-628.33 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-646.25 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |