Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60K-650.33 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-661.35 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-661.96 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-665.09 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-673.18 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60B-077.98 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 72C-277.95 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51N-006.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-044.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-055.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-071.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-089.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-107.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-114.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-117.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-137.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-140.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-900.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-904.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-905.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-961.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-984.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-984.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-994.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-068.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-093.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-113.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-166.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-190.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-214.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |