Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 26C-167.63 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 21B-017.06 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 28B-020.95 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
| 20C-317.95 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 12C-142.58 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 14C-457.96 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-466.06 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98A-893.85 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 88B-021.98 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 88B-024.00 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 99C-338.06 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-343.25 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99D-025.98 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 34A-920.28 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-965.25 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-464.65 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-483.85 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-483.95 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-493.11 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89A-564.96 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89C-353.09 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 17C-216.85 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 17C-222.65 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 18A-508.28 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-509.83 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18B-033.85 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 35C-179.85 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 35B-024.83 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 35B-025.11 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 36C-578.65 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |