Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36B-048.18 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 36B-050.44 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 37K-493.95 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-497.35 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-497.56 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-505.16 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-553.00 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-572.77 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-579.19 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-591.35 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38A-684.28 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-684.98 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-686.11 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38B-023.29 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 38B-026.28 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 43A-975.06 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43C-314.98 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43C-321.38 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43B-065.18 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 92B-041.26 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 85B-015.77 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 82B-021.77 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 81C-291.65 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81D-013.56 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 47C-416.58 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47B-042.58 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 49A-751.06 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-384.28 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49B-032.25 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 93A-523.00 | - | Bình Phước | Xe Con | - |