Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 70B-036.37 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 61K-594.15 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-622.15 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-631.98 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-640.16 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60C-783.26 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72C-279.26 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51M-068.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-281.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51B-714.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | - |
| 62C-220.19 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 62C-221.85 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 62C-225.16 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 62D-017.00 | - | Long An | Xe tải van | - |
| 63B-035.19 | - | Tiền Giang | Xe Khách | - |
| 66C-187.56 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 68A-379.59 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68C-182.35 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 68C-185.63 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 65C-266.36 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 65C-272.00 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 65D-011.09 | - | Cần Thơ | Xe tải van | - |
| 95A-141.08 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 95B-018.28 | - | Hậu Giang | Xe Khách | - |
| 95D-024.15 | - | Hậu Giang | Xe tải van | - |
| 83C-133.26 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 83D-009.65 | - | Sóc Trăng | Xe tải van | - |
| 69C-106.59 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 69C-109.25 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 69B-014.95 | - | Cà Mau | Xe Khách | - |