Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-343.00 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-386.08 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-405.98 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-414.85 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-441.16 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-441.22 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-464.29 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-472.15 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-475.11 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 22C-115.59 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 22C-118.35 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 24C-170.44 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 27B-015.83 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |
| 21C-112.83 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 21B-016.35 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 12C-142.06 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 12C-143.18 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 98C-376.65 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19C-267.96 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 99C-341.29 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34C-447.26 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-451.16 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15K-492.19 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89D-026.63 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 17D-014.38 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 90C-156.19 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 90B-016.06 | - | Hà Nam | Xe Khách | - |
| 35A-477.56 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35C-186.19 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 36C-547.35 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |