Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36C-547.44 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-551.98 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-563.15 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-563.16 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-569.06 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-574.96 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-580.44 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37D-050.77 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 43A-963.19 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-974.11 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-978.00 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 77A-365.00 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 79C-228.65 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 85A-150.16 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 85A-152.56 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 85D-008.15 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 86A-320.29 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86C-211.19 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 47C-405.29 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-415.83 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 49C-398.95 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 61K-531.44 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-535.56 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-614.96 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-626.18 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-638.08 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60C-767.44 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-770.25 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-770.58 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60D-022.19 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |