Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51L-782.58 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 88A-769.36 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 98A-831.96 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 38A-667.56 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 47A-789.03 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 28A-255.96 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 62C-197.69 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 75C-151.89 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 67C-182.86 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 47C-352.89 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51D-992.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 74C-132.38 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 98C-343.99 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 17C-205.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 98C-338.06 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 88C-291.59 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 38C-216.08 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 29D-584.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
09/12/2024 - 15:00
|
| 34C-399.59 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 71C-129.88 |
-
|
Bến Tre |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 49C-358.79 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51D-998.65 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 18C-161.99 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 47C-356.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51D-991.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 62C-209.88 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 29D-601.06 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
09/12/2024 - 15:00
|
| 14C-414.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 17C-206.18 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 98C-345.16 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|