Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19A-726.00 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-727.36 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-732.09 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-804.83 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-861.83 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-935.63 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-941.58 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34D-040.65 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 15K-477.98 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-493.63 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15B-057.19 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 89D-025.18 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 17A-496.29 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-501.63 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-512.29 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 18A-493.22 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 36K-231.65 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-236.25 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-238.59 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-241.19 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-252.15 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-277.95 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-562.85 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37K-520.96 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-542.83 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38D-023.85 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 75C-157.63 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 43A-963.11 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92A-448.33 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92C-260.96 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |