Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 23C-092.28 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 23D-009.58 | - | Hà Giang | Xe tải van | - |
| 23D-010.06 | - | Hà Giang | Xe tải van | - |
| 24A-322.65 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 27D-007.38 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |
| 27D-009.58 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |
| 21D-010.29 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 12A-264.29 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 12D-008.28 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 14C-451.22 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-457.98 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-460.36 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14D-029.44 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 98A-860.59 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-864.22 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-870.59 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-876.96 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-908.85 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19C-280.35 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88A-815.08 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88C-314.56 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 99A-856.25 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-867.16 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-885.25 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-890.63 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99C-341.19 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-341.59 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99D-026.44 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 34A-927.25 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-954.26 | - | Hải Dương | Xe Con | - |