Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-962.16 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-453.18 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15K-484.00 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-493.65 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-493.98 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-498.18 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-489.15 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89A-535.85 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-537.56 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89C-347.38 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-351.63 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-352.26 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 17C-216.26 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 90D-011.08 | - | Hà Nam | Xe tải van | - |
| 18C-174.59 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18D-017.85 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 35D-018.36 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |
| 36B-048.22 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 37K-515.09 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-687.08 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-692.85 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-702.35 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 73D-010.06 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 73D-011.85 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 43A-948.19 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-966.09 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 77A-366.29 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-371.59 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77D-007.55 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 78D-009.65 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |