Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 79A-574.22 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-582.00 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-583.44 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 86A-323.38 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-328.33 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 82A-163.85 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 81C-292.44 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47C-407.26 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-416.98 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48A-248.55 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 49A-773.19 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-386.44 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 61K-521.85 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-541.26 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-541.28 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-564.09 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-587.00 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-627.44 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-757.09 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-760.85 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-764.83 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72A-878.08 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-880.11 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-884.18 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-267.55 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51N-017.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-084.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-086.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-137.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-942.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |