Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 23C-092.95 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 11B-014.16 | - | Cao Bằng | Xe Khách | - |
| 11D-009.11 | - | Cao Bằng | Xe tải van | - |
| 11D-009.98 | - | Cao Bằng | Xe tải van | - |
| 22C-112.85 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 24A-319.15 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 24C-167.59 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 27D-008.06 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |
| 26C-164.38 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 26B-021.95 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 21C-115.09 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 28A-264.19 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28A-268.44 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 20C-316.83 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-323.63 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 12C-143.29 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 14C-456.19 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-467.15 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98C-380.09 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19C-280.59 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-281.06 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88C-312.26 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-312.36 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 99A-869.25 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99C-341.65 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34A-926.33 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-945.98 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-462.36 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-485.83 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-486.19 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |