Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 89A-558.95 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 90C-156.25 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 18C-177.35 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18C-181.36 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 35A-465.59 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35D-018.85 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |
| 36C-549.25 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-557.44 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-570.77 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-574.85 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37K-492.09 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-575.09 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-576.29 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-586.44 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 74B-020.56 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 75C-161.65 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 43A-945.25 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-977.29 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43C-320.16 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43D-012.26 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |
| 77A-358.26 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77C-267.65 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 77B-040.08 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 79C-231.96 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 85B-014.59 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 86C-209.28 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 86C-214.85 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 81A-458.25 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81C-286.96 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81B-031.35 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |