Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 48C-120.63 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 93A-506.28 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93B-024.00 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 61K-570.83 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-597.16 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60C-779.16 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-792.44 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72A-856.29 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-884.26 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-281.59 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51M-052.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-054.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-109.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-125.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-127.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-149.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-156.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-171.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-176.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-176.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-183.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-235.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-240.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-307.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51B-715.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | - |
| 51E-349.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 63C-237.19 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 84C-126.28 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 84B-020.06 | - | Trà Vinh | Xe Khách | - |
| 66C-184.25 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |