Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38C-219.79 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 09/12/2024 - 15:00 |
| 19C-239.36 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 09/12/2024 - 15:00 |
| 51D-989.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 09/12/2024 - 15:00 |
| 47C-375.39 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 09/12/2024 - 15:00 |
| 66A-288.06 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 60C-721.68 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 09/12/2024 - 15:00 |
| 67C-177.89 | - | An Giang | Xe Tải | 09/12/2024 - 15:00 |
| 70C-202.86 | - | Tây Ninh | Xe Tải | 09/12/2024 - 15:00 |
| 34C-400.69 | - | Hải Dương | Xe Tải | 09/12/2024 - 15:00 |
| 29D-578.06 | - | Hà Nội | Xe tải van | 09/12/2024 - 15:00 |
| 43C-300.09 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 09/12/2024 - 15:00 |
| 43C-305.05 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 09/12/2024 - 15:00 |
| 14C-423.79 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 09/12/2024 - 15:00 |
| 90A-269.56 | - | Hà Nam | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 29D-589.58 | - | Hà Nội | Xe tải van | 09/12/2024 - 15:00 |
| 47C-358.85 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 09/12/2024 - 15:00 |
| 51L-532.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 37C-528.38 | - | Nghệ An | Xe Tải | 09/12/2024 - 15:00 |
| 94C-078.88 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | 09/12/2024 - 15:00 |
| 36C-466.89 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 09/12/2024 - 15:00 |
| 28C-111.68 | - | Hòa Bình | Xe Tải | 09/12/2024 - 15:00 |
| 47C-369.18 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 09/12/2024 - 15:00 |
| 65C-226.56 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 09/12/2024 - 15:00 |
| 70C-199.68 | - | Tây Ninh | Xe Tải | 09/12/2024 - 15:00 |
| 51D-994.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 09/12/2024 - 15:00 |
| 34A-823.58 | - | Hải Dương | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 69C-096.99 | - | Cà Mau | Xe Tải | 09/12/2024 - 15:00 |
| 81C-266.55 | - | Gia Lai | Xe Tải | 09/12/2024 - 15:00 |
| 92D-004.79 | - | Quảng Nam | Xe tải van | 09/12/2024 - 15:00 |
| 25C-055.99 | - | Lai Châu | Xe Tải | 09/12/2024 - 15:00 |