Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-494.29 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-510.96 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-515.28 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-539.44 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37D-048.25 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 38A-683.26 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-708.06 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-708.65 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 73A-371.06 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73A-372.59 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 74D-013.14 | - | Quảng Trị | Xe tải van | - |
| 75A-395.26 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-401.63 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43A-944.96 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-971.85 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92A-439.06 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 76A-330.96 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 77A-371.06 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-371.16 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 78D-007.35 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 79A-572.65 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-576.85 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-579.18 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 85A-147.28 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 81A-457.00 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 49A-773.18 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93C-204.11 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 61K-519.09 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-527.16 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-551.22 | - | Bình Dương | Xe Con | - |