Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
14A-993.08 - Quảng Ninh Xe Con -
19A-735.77 - Phú Thọ Xe Con -
19A-746.38 - Phú Thọ Xe Con -
88A-816.06 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-823.24 - Vĩnh Phúc Xe Con -
17A-502.85 - Thái Bình Xe Con -
17A-505.11 - Thái Bình Xe Con -
90A-302.18 - Hà Nam Xe Con -
35A-477.25 - Ninh Bình Xe Con -
36K-229.63 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-235.58 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-253.65 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-262.16 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-290.35 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-520.08 - Nghệ An Xe Con -
37K-559.77 - Nghệ An Xe Con -
37K-575.28 - Nghệ An Xe Con -
75A-393.36 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
75A-402.06 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
47A-824.29 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-858.06 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-859.22 - Đắk Lắk Xe Con -
48A-248.18 - Đắk Nông Xe Con -
48A-254.96 - Đắk Nông Xe Con -
70A-592.19 - Tây Ninh Xe Con -
70A-611.08 - Tây Ninh Xe Con -
70A-611.98 - Tây Ninh Xe Con -
60K-623.56 - Đồng Nai Xe Con -
60K-630.85 - Đồng Nai Xe Con -
60K-641.19 - Đồng Nai Xe Con -