Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-440.41 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29D-640.98 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 23A-164.28 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 23A-171.35 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 23C-092.25 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 23B-014.85 | - | Hà Giang | Xe Khách | - |
| 11B-015.98 | - | Cao Bằng | Xe Khách | - |
| 24C-171.19 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 24B-020.77 | - | Lào Cai | Xe Khách | - |
| 24B-021.77 | - | Lào Cai | Xe Khách | - |
| 25C-063.28 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 25B-009.77 | - | Lai Châu | Xe Khách | - |
| 26C-168.36 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 28A-271.08 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 12A-270.83 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 14K-026.33 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-462.95 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14B-054.83 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 98A-897.44 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-897.56 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-383.09 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19A-737.63 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-265.36 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 99A-892.11 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99C-335.96 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34C-447.95 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-450.51 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15K-431.16 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-465.83 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-479.29 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |