Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-490.06 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-491.83 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-491.55 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15B-056.22 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 89C-353.15 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 18C-175.59 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 35B-024.26 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 36C-556.25 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37K-489.11 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-501.55 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-577.29 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-582.26 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37B-050.28 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 38C-246.16 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38C-254.19 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38B-024.95 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 74D-014.38 | - | Quảng Trị | Xe tải van | - |
| 75C-162.85 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 43A-948.96 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-949.35 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92C-265.85 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 76A-334.25 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76C-177.83 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 77C-261.56 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 77B-039.15 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 79C-230.38 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 86B-028.44 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 82C-097.44 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 81C-292.25 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47C-402.58 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |