Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49A-758.35 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-396.26 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-398.28 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93A-523.09 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 61K-535.08 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-571.65 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-581.08 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60C-757.28 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-767.63 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72C-266.16 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-277.28 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-278.09 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72B-046.56 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 51M-057.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-066.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-096.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-110.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-123.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-254.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-281.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-297.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51B-715.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | - |
| 62B-034.08 | - | Long An | Xe Khách | - |
| 71D-009.63 | - | Bến Tre | Xe tải van | - |
| 84D-006.29 | - | Trà Vinh | Xe tải van | - |
| 68C-183.08 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 68B-038.06 | - | Kiên Giang | Xe Khách | - |
| 94C-086.29 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 69A-170.18 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 69C-107.00 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |