Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19A-744.56 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19B-028.29 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 19D-022.85 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 88A-808.19 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 34A-971.15 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-974.95 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-447.85 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34B-046.56 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 15K-434.00 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-460.83 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-462.11 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-507.36 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15B-057.85 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 89A-542.29 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89C-345.26 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 17A-508.06 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 35D-017.58 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |
| 36K-270.55 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-550.59 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-570.16 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-570.95 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36B-048.65 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 37C-580.09 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-587.11 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38A-687.96 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-704.85 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38C-253.56 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 73A-376.59 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 43A-962.06 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43D-015.35 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |