Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 92A-438.06 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-448.38 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-449.33 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92B-039.09 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 76A-332.09 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76D-013.44 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |
| 77C-264.18 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 77B-038.00 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 77D-008.63 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 79A-581.28 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79C-230.26 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 82A-165.08 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 81A-473.11 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47A-829.25 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-852.29 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 49A-750.26 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 70C-213.19 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 61B-047.26 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 60K-647.11 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-665.08 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-693.65 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-757.26 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-761.85 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-785.08 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72A-851.65 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51N-027.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-040.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-075.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-098.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-995.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |