Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-053.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-066.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-069.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-072.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-116.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-135.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-137.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-140.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-158.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-204.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-217.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-217.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-239.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62B-034.29 | - | Long An | Xe Khách | - |
| 84A-147.08 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 64A-212.96 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 64B-017.16 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |
| 66D-013.56 | - | Đồng Tháp | Xe tải van | - |
| 67A-341.58 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 68A-365.38 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 83A-196.16 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 83C-133.56 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 69B-017.19 | - | Cà Mau | Xe Khách | - |
| 30M-030.35 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-071.83 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-156.09 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-170.38 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-227.85 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-272.95 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 97A-100.06 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |